deus ex machina

Học thuật
Thân thiện
deus ex machina

A playwright introduces a deus ex machina to resolve the final act.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người hay vật đến bất ngờ để giải quyết một tình huống nan giải: Một yếu tố bất ngờ được đưa vào câu chuyện để giải quyết một tình huống phức tạp hoặc bế tắc một cách dễ dàng đột ngột, thường không được xây dựng từ trước.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sudden inheritance at the end of the story felt like a deus ex machina. (Khoản thừa kế bất ngờcuối câu chuyện giống như một deus ex machina.)
    • Using a deus ex machina to resolve the plot is often seen as weak writing. (Sử dụng một deus ex machina để giải quyết cốt truyện thường bị coi lối viết kém.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phê bình văn học/nghệ thuật: Thuật ngữ này thường được dùng với hàm ý tiêu cực, chỉ sự giải quyết cốt truyện một cách gượng ép, thiếu thuyết phục.
    • The film's ending was criticized for relying on a deus ex machina. (Đoạn kết của bộ phim bị chỉ trích dựa vào một deus ex machina.)
Biến thể từ gần giống
  • Plot device (n): Thủ pháp cốt truyện (một thuật ngữ rộng hơn, có thể bao gồm cả ).
  • Contrived ending (n): Kết thúc gượng ép, khiên cưỡng.
Từ đồng nghĩa
  • Miracle solution: Giải pháp thần kỳ.
  • Convenient intervention: Sự can thiệp thuận tiện (mang tính chất tương tự).
Lưu ý
  • một thuật ngữ gốc Latin, có nghĩa đen "vị thần từ cỗ máy", bắt nguồn từ nhà hát Hy Lạp cổ đại, nơi một vị thần được hạ xuống sân khấu bằng một thiết bị khí để can thiệp giải quyết câu chuyện.
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh phân tích, phê bình văn học, kịch, điện ảnh hoặc truyện tranh.
deus ex machina

A playwright introduces a deus ex machina to resolve the final act.

Noun
  1. Người hay vật đến bất ngờ để giải quyết một tình huống nan giải